then again

then again

She considered the long journey, but then again, the destination was beautiful.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (cụm từ):
    • Tuy nhiên, mặt khác: "then again" được dùng để diễn tả một quan điểm đối lập hoặc một khía cạnh khác của vấn đề, thường đi kèm với sự do dự hoặc điều chỉnh ý kiến trước đó.
    • Nhưng mà, nghĩ lại thì: Cụm từ này còn mang sắc thái nhấn mạnh sự thay đổi trong suy nghĩ, gợi ý rằng một cách nhìn nhận khác đáng cân nhắc.
dụ sử dụng
  • ( ấy quá tham vọng đến mức hại. Tuy nhiên, ấy có thể sẽ không đi.)
  • (Tôi nghĩ bộ phim chán. Nhưng mà, tôi đã ngủ gật giữa chừng.)
  • (Anh ấy nói sẽ giúp chúng ta. Nhưng nghĩ lại, anh ấy hay thay đổi ý kiến lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Then again" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề: Dùng để tạo sự đối lập với ý kiến vừa nêu, mang tính suy luận hoặc phản biện.

    • The plan seems risky. Then again, we have no better options. (Kế hoạch có vẻ mạo hiểm. Mặt khác, chúng ta không lựa chọn nào tốt hơn.)
  • Kết hợp với "but" hoặc "and" để nhấn mạnh: Trong văn nói, "then again" có thể đi kèm với các từ nối để tăng tính linh hoạt.

    • I’d love to go, but then again, I’m really tired. (Tôi muốn đi lắm, nhưng nghĩ lại, tôi thực sự mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • On the other hand: mặt khác (đồng nghĩa phổ biến).
  • But then: nhưng rồi ( sắc thái tương tự, thường dùng trong văn nói).
  • Thinking twice: suy nghĩ lại (không phải cụm từ cố định nhưng diễn tả ý tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • However: tuy nhiên (trang trọng hơn).
  • Nevertheless: tuy vậy (nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ).
  • Alternatively: thay vào đó (dùng khi đưa ra lựa chọn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "then again", nhưng có thể liên kết với các cụm như: - Come to think of it: nghĩ lại thì (dùng để bắt đầu một ý kiến đối lập). - Come to think of it, then again, I might be wrong. (Nghĩ lại thì, nhưng mà, tôi có thể sai.)

Thành ngữ liên quan
  • On second thought: suy nghĩ lại (thường dùng để thay đổi quyết định).

    • I’ll have coffee. On second thought, then again, maybe tea. (Tôi sẽ uống cà phê. Suy nghĩ lại, nhưng mà, có lẽ trà.)
  • Every coin has two sides: mọi vấn đề đều hai mặt (thành ngữ gần nghĩa với "then again").

    • The job pays well. Then again, every coin has two sides — it’s very stressful. (Công việc lương cao. Nhưng mà, mọi vấn đề đều hai mặt rất căng thẳng.)

Từ gần giống